Bảng giá nha khoa Linh Đàm – Nha khoa Thiện Tâm An
Kiot 02, HH1A Linh Đàm, phường Hoàng Liệt, Hà Nội · Hotline: 0982.652.699
Bảng giá nha khoa Linh Đàm dưới đây do Nha khoa Thiện Tâm An niêm yết cho ba nhóm dịch vụ phổ biến: điều trị (cạo vôi, trám răng, nhổ răng, điều trị tủy, nha chu), phục hình răng sứ và chỉnh nha. Mức giá ghi theo khoảng, vì chi phí thực tế phụ thuộc vào tình trạng răng của từng người. Bác sĩ sẽ báo chi phí cụ thể sau khi thăm khám.
Bảng giá nha khoa Linh Đàm cập nhật 2026
Áp dụng từ 01/01/2026 | Đơn giá: VNĐ
I. Dịch vụ điều trị
Vệ sinh, trám răng, nhổ răng, điều trị tủy và nha chu
| STT | Dịch vụ | Đơn giá (VNĐ) | Đơn vị | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Vệ sinh răng miệng & thẩm mỹ cơ bản | ||||
| 1 | Lấy cao răng (Cạo vôi) người lớn | 100.000 – 150.000 | Cả hàm | — |
| 2 | Vệ sinh răng trẻ em | 50.000 | Cả hàm | — |
| 3 | Tẩy trắng răng tại nhàBộ máng + gel tẩy, dùng 2 tuần | 1.700.000 | Cả hàm | — |
| 4 | Tẩy trắng răng tại phòng khámCông nghệ laser, 1 buổi 60 phút | 2.000.000 | Cả hàm | — |
| 5 | Bôi Vecni Flo (Fluoride) | 200.000 – 250.000 | Lần | Phòng sâu răng |
| Hàn răng (Trám răng) | ||||
| 6 | Hàn răng (Trám) | 200.000 – 500.000 | Răng | Tùy vật liệu hàn |
| 7 | Chụp thép (bảo vệ răng sữa) | 500.000 – 700.000 | Răng | — |
| Nhổ răng | ||||
| 8 | Nhổ răng sữa | 30.000 – 50.000 | Răng | — |
| 9 | Nhổ răng khôn hàm trên | 500.000 – 1.500.000 | Răng | — |
| Điều trị tủy răng & nha chu | ||||
| 10 | Điều trị tủy răng trẻ em | 500.000 – 700.000 | Răng | — |
| 11 | Điều trị tủy răng người lớnChuyên sâu nội nha | 1.500.000 – 2.000.000 | Răng | Tùy số chân răng |
| 12 | Điều trị viêm nha chu | 500.000 – 1.000.000 | Răng | — |
Giá trên chưa bao gồm ưu đãi tốt nhất của tháng. Quý khách vui lòng liên hệ 0982.652.699 để nhận bảng giá ưu đãi chi tiết.
II. Phục hình răng sứ
Bọc sứ, dán sứ Veneer và răng giả tháo lắp – Bảo hành theo nhà sản xuất King Dental Lab
| STT | Loại răng sứ | Đơn giá (VNĐ) | Đơn vị | Bảo hành |
|---|---|---|---|---|
| Bọc răng sứ (Crown / Bridge) | ||||
| 1 | Bọc răng sứ kim loại thường | 1.200.000 | Răng | 3 năm |
| 2 | Bọc răng sứ kim loại Titan | 1.900.000 | Răng | 5 năm |
| 3 | Bọc răng sứ Zirconia (Đức) | 2.800.000 | Răng | 7 năm |
| 4 | Bọc răng sứ Venus Plus (Đức) | 3.500.000 | Răng | 8 năm |
| 5 | Bọc răng sứ Ceramill (Đức) | 4.000.000 | Răng | 10 năm |
| 6 | Bọc răng sứ Cercon HT (Mỹ) | 4.500.000 | Răng | 15 năm |
| 7 | Bọc răng sứ Nacera (Đức) | 6.000.000 | Răng | 15 năm |
| Dán sứ Veneer thẩm mỹ | ||||
| 8 | Dán sứ thẩm mỹ VeneerLớp sứ siêu mỏng 0.3–0.5mm, không/ít mài | 5.000.000 – 6.000.000 | Răng | 10 năm |
| Răng giả tháo lắp | ||||
| 9 | Răng giả tháo lắp nhựa cứngAcrylic cứng – phù hợp nhiều trường hợp | 4.500.000 | Hàm | 1 – 3 năm |
| 10 | Răng giả tháo lắp nhựa dẻoDẻo mềm, không móc kim loại – thẩm mỹ | 4.500.000 – 5.000.000 | Hàm | 12 tháng |
Giá trên chưa bao gồm ưu đãi tốt nhất của tháng. Quý khách vui lòng liên hệ 0982.652.699 để nhận bảng giá ưu đãi chi tiết.
III. Chỉnh nha (Niềng răng)
Chỉnh nha cố định và tháo lắp
| STT | Dịch vụ chỉnh nha | Mức giá (VNĐ) | Đơn vị | Thời gian điều trị |
|---|---|---|---|---|
| Niềng răng cố định | ||||
| 1 | Chỉnh nha mắc cài kim loạiMắc cài thép không gỉ – phổ biến, hiệu quả | 30.000.000 – 40.000.000 | Bộ | 18 – 24 tháng |
| 2 | Chỉnh nha mắc cài sứMàu sứ trắng – thẩm mỹ hơn mắc cài kim loại | 40.000.000 – 50.000.000 | Bộ | 18 – 24 tháng |
| Khí cụ phụ trợ & tháo lắp | ||||
| 3 | Hàm giữ khoảngGiữ chỗ sau nhổ răng sữa sớm | 1.500.000 | Hàm | Theo chỉ định |
| 4 | Chỉnh nha tháo lắpPhù hợp trẻ giai đoạn răng hỗn hợp | 4.000.000 – 4.500.000 | Hàm | Theo chỉ định |
| 5 | Nong hàm | Liên hệ | — | — |
- Giá chưa bao gồm: nhổ răng (nếu cần), retainer giữ kết quả, phim X-quang cephalometry.
- Giá trọn gói trong thời gian điều trị. Tái khám định kỳ 4–6 tuần/lần.
- Hỗ trợ trả góp 0% qua thẻ tín dụng hoặc phân kỳ theo giai đoạn (thỏa thuận riêng).
Giá trên chưa bao gồm ưu đãi tốt nhất của tháng. Quý khách vui lòng liên hệ 0982.652.699 để nhận bảng giá ưu đãi chi tiết.
Giá có thể thay đổi theo chính sách từng thời điểm. Vui lòng liên hệ phòng khám để xác nhận.
Chi phí nha khoa phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Khi xem bảng giá nha khoa, bạn sẽ thấy nhiều dịch vụ có khoảng giá thay vì một con số cố định. Lý do là cùng một dịch vụ nhưng mỗi người có tình trạng răng khác nhau. Các yếu tố thường ảnh hưởng đến chi phí gồm:
- Tình trạng răng: răng sâu nhẹ chỉ cần trám, còn răng đã tổn thương đến tủy cần điều trị tủy răng với nhiều bước và số lần hẹn hơn.
- Vật liệu sử dụng: răng sứ kim loại, sứ Titan và sứ Zirconia khác nhau về vật liệu, giá và thời gian bảo hành (từ 3 đến 15 năm theo bảng trên).
- Vị trí và số lượng răng: nhổ răng khôn phụ thuộc vào vị trí, hướng mọc và mức độ khó của từng răng.
- Độ tuổi: trẻ em và người lớn có mức giá riêng ở các dịch vụ như vệ sinh răng và điều trị tủy.
- Thời gian điều trị: chỉnh nha kéo dài khoảng 18–24 tháng với mắc cài cố định, kèm tái khám định kỳ 4–6 tuần/lần.
Vì vậy, bảng giá nha khoa chỉ có ý nghĩa tham khảo ban đầu. Con số chính xác được xác định sau khi bác sĩ khám trực tiếp.
Quy trình thăm khám và báo giá tại Nha khoa Thiện Tâm An
Để bảng giá nha khoa ở trên sát với thực tế điều trị, phòng khám thực hiện theo các bước sau:
- Tiếp nhận nhu cầu: bạn cho biết vấn đề răng miệng hoặc dịch vụ đang quan tâm.
- Thăm khám trực tiếp: bác sĩ kiểm tra tổng quát và chỉ định chụp phim khi cần.
- Tư vấn phương án: bác sĩ giải thích tình trạng răng và các lựa chọn điều trị phù hợp.
- Báo chi phí: bạn được báo giá cụ thể trước khi bắt đầu điều trị.
- Điều trị và tái khám: thực hiện theo kế hoạch đã thống nhất, hẹn tái khám theo chỉ định.

Bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về sức khỏe răng miệng trên trang thông tin của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) hoặc đọc các bài viết tại mục Kiến thức nha khoa của phòng khám.
Câu hỏi thường gặp về bảng giá nha khoa Linh Đàm
Bảng giá nha khoa Linh Đàm này đã bao gồm ưu đãi chưa?
Chưa. Giá niêm yết chưa bao gồm ưu đãi tốt nhất của tháng. Bạn liên hệ hotline 0982.652.699 để nhận bảng giá ưu đãi chi tiết.
Vì sao mỗi dịch vụ có một khoảng giá?
Mức giá trong bảng giá nha khoa phụ thuộc vào tình trạng răng, vật liệu và số lượng răng cần điều trị. Bác sĩ sẽ báo giá cụ thể sau khi thăm khám.
Trẻ em có khám và điều trị tại phòng khám được không?
Được. Bảng giá có các dịch vụ dành cho trẻ em như vệ sinh răng, chụp thép bảo vệ răng sữa, nhổ răng sữa và điều trị tủy răng trẻ em.
Chỉnh nha có hỗ trợ trả góp không?
Có. Phòng khám hỗ trợ trả góp 0% qua thẻ tín dụng hoặc chia theo giai đoạn điều trị, theo thỏa thuận riêng với từng khách hàng. Bạn xem thêm về chỉnh nha tại Thiện Tâm An.
Răng sứ được bảo hành bao lâu?
Thời gian bảo hành khác nhau theo từng loại sứ, từ 3 năm với răng sứ kim loại thường đến 15 năm với sứ Cercon HT và Nacera. Chi tiết xem ở cột Bảo hành trong bảng trên.
Nha khoa Thiện Tâm An ở đâu?
Phòng khám tại Kiot 02, tòa nhà HH1A Linh Đàm, phường Hoàng Liệt, Hà Nội, thuận tiện cho người dân khu vực Linh Đàm và Hoàng Mai khi cần tham khảo bảng giá nha khoa và đặt lịch. Bạn có thể xem thêm tại trang Liên hệ.
Đặt lịch khám và nhận ưu đãi
Để nhận bảng giá nha khoa Linh Đàm kèm ưu đãi trong tháng, bạn gọi hotline hoặc nhắn Zalo cho phòng khám. Nhân viên sẽ tư vấn dịch vụ phù hợp và hẹn lịch khám.
Nha khoa Thiện Tâm An
Địa chỉ: Kiot 02, tòa nhà HH1A Linh Đàm, phường Hoàng Liệt, Hà Nội
Hotline: 0982.652.699
“Thiện tâm tư vấn – Tận tâm điều trị – An yên nụ cười”